
Lewis Miley là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Newcastle United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
580Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 548 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 55% | 1 | 0 | 6,29 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 57% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 548 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 288/332 (86%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/25 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/40 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/24 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 27/38 | 1 | 3/7 | — | 6,35 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Coventry City | B 1-4 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 2 | 3/3 | — | 6,17 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Kazakhstan | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 66/69 | 4 | 5/8 | — | 7,03 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | B 1-4 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/60 | 1 | 2/4 | — | 5,38 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Millwall | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 6,73 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Bournemouth AFC | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 0 | 1/6 | — | 5,70 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/54 | 0 | 3/5 | — | 6,98 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs West Bromwich Albion | T 3-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 3/5 | — | 6,14 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/36 | 1 | 5/7 | V | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2023 | 17 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 17 | 13,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 17 | 22,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 18 | 22,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 18 | 22,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 19 | 22,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 19 | 20,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 19 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 20 | 25,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 20 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Newcastle U23 | Newcastle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Newcastle U18 | Newcastle U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Newcastle United Youth | Newcastle U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật58
- Tư duy56
- Sức mạnh49
- Thể lực44