Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anthony Elanga

Newcastle UnitedTiền đạoSWE
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
35,0 triệu €Giá trị

Anthony Elanga là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Newcastle United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
285Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
142Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—332352004364%50%107,31
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—20500003288%50%006,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 7,31

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/48 (64%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/24 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/17 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anthony Elanga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ MillwallT 1-024003202/301/2—6,93
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Bournemouth AFCH 2-277000038/1323/10V6,39
29/08/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurT 2-082102118/1424/5—8,20
27/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs West Bromwich AlbionT 3-2260000013/1412/4—6,63
23/08/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolH 2-2761022015/2105/9—7,35
15/08/2026Giao hữu CLBvs Bayer 04 LeverkusenB 1-2900111110/160——6,80
30/07/2026Giao hữu CLB@ Bristol CityB 1-4740021124/3117/15—6,28
01/07/2026World Cup@ PhápB 0-3900000129/3502/5—6,29
26/06/2026World Cup@ Nhật BảnH 1-1901022019/2506/9—8,30
21/06/2026World Cup@ Hà LanB 1-535101109/1002/3—7,40

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 800 nghìn €2021: 4,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 42,0 triệu €2025: 55,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2026: 40,0 triệu €2026: 32,0 triệu €2026: 35,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/06/202119800 nghìn €
22/12/2021194,0 triệu €
28/03/20221915,0 triệu €
14/06/20222020,0 triệu €
14/09/20222025,0 triệu €
02/11/20222025,0 triệu €
19/06/20232118,0 triệu €
18/12/20232118,0 triệu €
13/03/20242122,0 triệu €
26/05/20242222,0 triệu €
30/09/20242225,0 triệu €
15/12/20242225,0 triệu €
17/03/20252235,0 triệu €
29/05/20252342,0 triệu €
16/10/20252355,0 triệu €
08/12/20252350,0 triệu €
08/03/20262340,0 triệu €
02/06/20262432,0 triệu €
06/10/20262435,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 55,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 35,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2025Nottingham ForestNewcastle UnitedHết hạn mượn 61.4M €61,4 triệu €
24/07/2023Manchester UnitedNottingham ForestHết hạn mượn 22.93M €22,9 triệu €
31/12/2021Manchester United U21Manchester UnitedChuyển nhượng—
30/06/2020Manchester United U18Manchester United U21Chuyển nhượng—
30/06/2018Manchester United YouthManchester United U18Chuyển nhượng—
30/06/2015UnknownManchester United YouthChuyển nhượng—
30/06/2014Malmö FF JugendUnknownChuyển nhượng—
31/12/2013IF Elfsborg JugendMalmö FF JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy53
  • Sức mạnh27
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com