
Anthony Elanga là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Newcastle United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
285Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
142Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 235 | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 64% | 50% | 1 | 0 | 7,31 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 88% | 50% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/48 (64%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/24 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/17 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Millwall | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,93 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Bournemouth AFC | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 8/13 | 2 | 3/10 | V | 6,39 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | T 2-0 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/14 | 2 | 4/5 | — | 8,20 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs West Bromwich Albion | T 3-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 2/4 | — | 6,63 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | H 2-2 | 76 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 15/21 | 0 | 5/9 | — | 7,35 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Bayer 04 Leverkusen | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 10/16 | 0 | — | — | 6,80 |
| 30/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Bristol City | B 1-4 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/31 | 1 | 7/15 | — | 6,28 |
| 01/07/2026 | World Cup | @ Pháp | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/35 | 0 | 2/5 | — | 6,29 |
| 26/06/2026 | World Cup | @ Nhật Bản | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 19/25 | 0 | 6/9 | — | 8,30 |
| 21/06/2026 | World Cup | @ Hà Lan | B 1-5 | 35 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 2/3 | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 22/12/2021 | 19 | 4,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 19 | 15,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 20 | 20,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 20 | 25,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 20 | 25,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 21 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 18,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 21 | 22,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 22 | 22,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 22 | 25,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 22 | 25,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 22 | 35,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 42,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 23 | 55,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 23 | 50,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 23 | 40,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 24 | 32,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 24 | 35,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 55,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 35,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | Nottingham Forest | Newcastle United | Hết hạn mượn 61.4M € | 61,4 triệu € |
| 24/07/2023 | Manchester United | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 22.93M € | 22,9 triệu € |
| 31/12/2021 | Manchester United U21 | Manchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Manchester United Youth | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Unknown | Manchester United Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Malmö FF Jugend | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | IF Elfsborg Jugend | Malmö FF Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật62
- Tư duy53
- Sức mạnh27
- Thể lực36