Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabian Schär

Newcastle UnitedHậu vệSUI
34Tuổi
186Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Fabian Schär là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Newcastle United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
115Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900002077%85%007,11
Ngoại hạng Anh2026-2027—20250000091%0%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/58 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/15 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/12 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabian Schär · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaB 0-1dự bị00000—0———
13/10/2026Ngoại hạng Anh@ Coventry CityB 1-4dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityT 2-1240000111/1200/3—6,82
15/09/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedB 1-4dự bị00000—0———
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ MillwallT 1-0900020145/5806/7—7,11
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Bournemouth AFCH 2-2dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurT 2-0dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs West Bromwich AlbionT 3-2dự bị00000—0———
23/08/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolH 2-2100000—0——6,50
30/07/2026Giao hữu CLB@ Bristol CityB 1-4210000014/1700/1—5,68

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 350 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 900 nghìn €2013: 2,5 triệu €2013: 5,0 triệu €2013: 5,0 triệu €2013: 6,0 triệu €2014: 8,0 triệu €2014: 8,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2015: 4,5 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 4,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 16,0 triệu €2020: 13,0 triệu €2020: 13,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20102026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/20101850 nghìn €
16/01/201119250 nghìn €
14/06/201119300 nghìn €
09/01/201220350 nghìn €
20/06/201220500 nghìn €
04/01/201321900 nghìn €
13/04/2013212,5 triệu €
25/04/2013215,0 triệu €
16/06/2013215,0 triệu €
25/11/2013216,0 triệu €
13/02/2014228,0 triệu €
11/09/2014228,0 triệu €
17/06/2015238,0 triệu €
15/10/2015234,5 triệu €
14/02/2016244,0 triệu €
31/05/2016244,0 triệu €
21/07/2016244,5 triệu €
06/02/2017253,5 triệu €
18/06/2017252,5 triệu €
31/12/2017263,0 triệu €
29/05/2018263,0 triệu €
18/12/2018264,0 triệu €
04/03/2019277,0 triệu €
12/06/2019278,0 triệu €
11/09/20192712,0 triệu €
09/12/20192716,0 triệu €
07/04/20202813,0 triệu €
12/10/20202813,0 triệu €
17/03/20212912,0 triệu €
24/05/2021299,0 triệu €
22/12/2021307,0 triệu €
14/06/2022307,0 triệu €
14/09/2022309,0 triệu €
02/11/20223010,0 triệu €
19/06/20233110,0 triệu €
18/12/20233110,0 triệu €
26/05/20243210,0 triệu €
15/12/2024329,0 triệu €
29/05/2025337,0 triệu €
08/12/2025336,0 triệu €
02/06/2026344,0 triệu €
06/10/2026343,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2018RC DeportivoNewcastle UnitedHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
20/07/2017TSG HoffenheimRC DeportivoHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2015FC Basel 1893TSG HoffenheimHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
03/07/2012FC Wil 1900FC Basel 1893Chuyển nhượng—
31/12/2009FC Wil 1900 IIFC Wil 1900Chuyển nhượng—
30/06/2007FC Wil 1900 YouthFC Wil 1900 IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh79
  • Thể lực78
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com