
Ewen Jaouen là thủ môn 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Newcastle United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Cứu thua
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 73% | — | 1 | 0 | 5,93 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,93
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/30 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Estonia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Băng Đảo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs West Bromwich Albion | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 22/30 | 0 | — | V | 5,93 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Bristol City | B 1-4 | 45 | 2 | 0 | 0 | 14/14 | 0 | — | — | 4,95 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | T 5-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 26/27 | 0 | — | — | 6,27 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Le Mans | H 1-1 | 90 | 6 | 0 | 1 | 30/45 | 0 | — | — | 7,62 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 0 | — | — | 6,31 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 20/48 | 0 | — | — | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 15/06/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 10/06/2024 | 18 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 18 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 19 | 800 nghìn € |
| 12/10/2025 | 19 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 19 | 2,0 triệu € |
| 22/03/2026 | 20 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 20 | 12,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 20 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Stade DE Reims | Newcastle United | Hết hạn mượn 21.5M € | 21,5 triệu € |
| 29/06/2025 | USL Dunkerque | Stade DE Reims | Cho mượn | — |
| 03/07/2024 | Stade DE Reims | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Rodez Aveyron | Stade DE Reims | Cho mượn | — |
| 18/04/2024 | Stade DE Reims | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Guingamp B | Stade Reims II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Stade Reims II | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | EA Guingamp U17 | Guingamp B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | EA Guingamp Jugend | EA Guingamp U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực53
- Chỉ số 153
- Chỉ số 245
- Chỉ số 456
- Chỉ số 356