
Matias Fernandez-Pardo
21Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
55,0 triệu €Giá trị
Matias Fernandez-Pardo là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Newcastle United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
329Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 305 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 73% | 43% | 0 | 0 | 6,14 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 0% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 305 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/63 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/30 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/7 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 5/10 | — | 5,90 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Coventry City | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/25 | 0 | 2/7 | — | 6,05 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Pháp | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Pháp | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,35 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ý | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | V | 6,35 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 1/5 | — | 6,35 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | B 1-4 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 1 | 3/5 | — | 5,90 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Millwall | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/7 | — | 6,32 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Bournemouth AFC | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/3 | — | 6,52 |
| 11/07/2026 | World Cup | @ Tây Ban Nha | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2023 | 18 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 18 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 19 | 3,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 19 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 19 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 20 | 15,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 20 | 20,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 20 | 20,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 21 | 30,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 35,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 21 | 55,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 55,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 55,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | LOSC Lille | Newcastle United | Hết hạn mượn 60M € | 60,0 triệu € |
| 29/08/2024 | KAA Gent | LOSC Lille | Hết hạn mượn 11.5M € | 11,5 triệu € |
| 30/06/2023 | Gent B | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | KAA Gent U18 | Gent B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | KAA Gent Youth | KAA Gent U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | LOSC Lille Youth | KAA Gent Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | KV Mechelen Youth | LOSC Lille Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Anderlecht Youth | KV Mechelen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật62
- Tư duy53
- Sức mạnh29
- Thể lực47