
Valentino Livramento
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
45,0 triệu €Giá trị
Valentino Livramento là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Newcastle United.
Tiểu sử Valentino Livramento
Valentino Livramento là hậu vệ của Newcastle United, mang quốc tịch England và 23 tuổi. Ngày 07/08/2023, cầu thủ chuyển từ Southampton đến Newcastle United theo diện hết hạn mượn, với phí 37,2 triệu €. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với 78 phút thi đấu và điểm trung bình 4,07, trong đó 2 trận tại Ngoại hạng Anh và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường hiện ở mức 45,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028. Cầu thủ thuận chân phải, cao 183 cm và nặng 66 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
78Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,54 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 50% | 1 | 0 | 2,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/17 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 2,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/19 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | B 1-4 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 2 | 2/3 | V | 5,66 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Millwall | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/17 | 0 | 1/2 | — | 6,54 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Bournemouth AFC | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | — |
| 11/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Costa Rica | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs New Zealand | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/33 | 1 | 1/2 | — | 7,42 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Bournemouth AFC | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 2 | 6/7 | — | 6,44 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/56 | 0 | 6/8 | — | 6,75 |
| 01/04/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nhật Bản | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/18 | 0 | — | — | 6,29 |
| 28/03/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/47 | 4 | — | — | 7,14 |
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 3/4 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2021 | 18 | 5,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 18 | 12,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 19 | 18,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 19 | 25,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 19 | 25,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 19 | 25,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 20 | 25,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 20 | 30,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 35,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 21 | 35,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 22 | 35,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 22 | 40,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 23 | 40,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 23 | 45,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 45,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2023 | Southampton | Newcastle United | Hết hạn mượn 37.2M € | 37,2 triệu € |
| 01/08/2021 | Chelsea U21 | Southampton | Hết hạn mượn 26.2M € | 26,2 triệu € |
| 30/06/2020 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật51
- Tư duy43
- Sức mạnh56
- Thể lực42