Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Harvey Barnes

Newcastle UnitedTiền đạoENG
28Tuổi
174Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
35,0 triệu €Giá trị

Harvey Barnes là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Newcastle United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
764Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
254Phút/bàn
9/22Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—7762910214581%49%006,79
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—211352008487%53%008,01

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 629 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/149 (81%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
4/26 (15%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/51 (49%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 23
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 8,01

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/56 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Harvey Barnes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaB 0-1900030318/2003/7—6,64
13/10/2026Ngoại hạng Anh@ Coventry CityB 1-4900031421/2823/5—6,71
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityT 2-1900221325/2905/11—8,22
15/09/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedB 1-4900022119/2303/5—5,96
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ MillwallT 1-0900041130/3624/7—6,59
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Bournemouth AFCH 2-2901021016/1904/8—7,32
29/08/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurT 2-0890010210/1323/5—6,54
27/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs West Bromwich AlbionT 3-2452043119/2003/6—9,43
23/08/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolH 2-2900010013/1714/10—6,12
15/08/2026Giao hữu CLBvs Bayer 04 LeverkusenB 1-2900020225/270——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 1,5 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 22,0 triệu €2020: 17,5 triệu €2020: 22,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 32,0 triệu €2022: 32,0 triệu €2022: 32,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 32,0 triệu €2026: 32,0 triệu €2026: 35,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/04/201719100 nghìn €
17/09/201719250 nghìn €
23/09/2018201,5 triệu €
04/03/2019217,0 triệu €
12/06/20192112,0 triệu €
09/12/20192222,0 triệu €
07/04/20202217,5 triệu €
29/07/20202222,0 triệu €
12/10/20202228,0 triệu €
17/03/20212335,0 triệu €
07/06/20212335,0 triệu €
22/12/20212432,0 triệu €
14/06/20222432,0 triệu €
02/11/20222432,0 triệu €
19/06/20232535,0 triệu €
18/12/20232635,0 triệu €
26/05/20242635,0 triệu €
15/12/20242735,0 triệu €
17/03/20252730,0 triệu €
29/05/20252735,0 triệu €
08/12/20252832,0 triệu €
02/06/20262832,0 triệu €
06/10/20262835,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 35,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy55
  • Sức mạnh30
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com