Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jacob Murphy

Newcastle UnitedTiền vệENG
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Jacob Murphy là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Newcastle United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
371Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—632410004080%51%306,02
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221300003080%73%006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 6,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/51 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/27 (51%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/31 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/18 (27%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/15 (73%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jacob Murphy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaB 0-1dự bị00000—0———
13/10/2026Ngoại hạng Anh@ Coventry CityB 1-4590020313/1402/6—6,08
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityT 2-1900020114/1725/6V6,23
15/09/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedB 1-457000008/1314/10V5,53
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ MillwallT 1-0660030112/1515/7—6,79
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Bournemouth AFCH 2-213000002/302/2—6,02
29/08/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurT 2-08000003/311/1—6,44
27/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs West Bromwich AlbionT 3-2640000313/1626/8—7,06
23/08/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolH 2-214000001/100/2V5,83
30/07/2026Giao hữu CLB@ Bristol CityB 1-4820030132/4304/9—5,77

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201318100 nghìn €
23/02/201520200 nghìn €
15/10/201520200 nghìn €
29/05/201621300 nghìn €
31/08/201621350 nghìn €
26/02/2017221,0 triệu €
15/08/2017227,0 triệu €
01/01/2018227,0 triệu €
27/05/2018237,0 triệu €
18/12/2018237,0 triệu €
12/06/2019246,0 triệu €
16/10/2019244,5 triệu €
26/02/2020254,5 triệu €
07/04/2020253,5 triệu €
12/10/2020253,5 triệu €
17/03/2021263,5 triệu €
07/06/2021264,0 triệu €
04/10/2021265,0 triệu €
22/12/2021264,0 triệu €
14/06/2022275,0 triệu €
14/09/2022277,0 triệu €
02/11/20222710,0 triệu €
19/06/20232815,0 triệu €
18/12/20232815,0 triệu €
26/05/20242915,0 triệu €
15/12/20242914,0 triệu €
17/03/20253016,0 triệu €
29/05/20253016,0 triệu €
08/12/20253015,0 triệu €
02/06/20263112,0 triệu €
06/10/20263110,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 10,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy63
  • Sức mạnh30
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com