Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yoane Wissa

Newcastle UnitedTiền đạoCOD
30Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Yoane Wissa là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Newcastle United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
707Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
707Phút/bàn
4/21Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—7761510118471%49%306,46
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—21920003071%53%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 615 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/18
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/128 (71%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/89 (49%)
Không chiến thắng / thua
18 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 29
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/21 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yoane Wissa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaB 0-1900070010/1518/12V6,12
13/10/2026Ngoại hạng Anh@ Coventry CityB 1-4780021021/2604/8—5,96
28/09/2026CAN@ ZimbabweT 2-184116219/1123/8—8,80
24/09/2026CANvs Guinea Xích ĐạoT 2-0891022012/1311/5—7,80
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityT 2-1900021016/2305/8—6,49
15/09/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedB 1-490001029/1512/15—6,38
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ MillwallT 1-066002018/1206/9—6,42
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Bournemouth AFCH 2-2900000017/2207/14V6,06
29/08/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurT 2-082102116/1017/13—7,96
27/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs West Bromwich AlbionT 3-226001007/901/4—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 32,0 triệu €2025: 42,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2026: 30,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/07/201619300 nghìn €
15/01/201720300 nghìn €
19/03/201720300 nghìn €
14/06/201720300 nghìn €
15/05/2018211,5 triệu €
07/01/2019221,5 triệu €
26/06/2019221,5 triệu €
29/09/2019232,0 triệu €
05/01/2020233,0 triệu €
07/04/2020232,4 triệu €
13/08/2020233,5 triệu €
14/10/2020245,0 triệu €
06/01/2021248,0 triệu €
03/06/20212410,0 triệu €
22/12/20212510,0 triệu €
14/06/20222512,0 triệu €
14/09/20222615,0 triệu €
02/11/20222615,0 triệu €
19/06/20232618,0 triệu €
18/12/20232725,0 triệu €
26/05/20242728,0 triệu €
15/12/20242828,0 triệu €
17/03/20252830,0 triệu €
29/05/20252832,0 triệu €
16/10/20252942,0 triệu €
08/12/20252935,0 triệu €
08/03/20262930,0 triệu €
02/06/20262925,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 42,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025BrentfordNewcastle UnitedHết hạn mượn 57.7M €57,7 triệu €
09/08/2021LorientBrentfordHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
21/01/2018Angers SCOLorientHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
20/01/2018AjaccioAngers SCOCho mượn—
30/06/2017Angers SCOAjaccioChuyển nhượng—
29/06/2017Stade Lavallois MFCAngers SCOCho mượn—
22/01/2017Angers SCOStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
30/06/2016ChateaurouxAngers SCOChuyển nhượng—
30/06/2015Châteauroux IIChateaurouxChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh27
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com