Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukáš Horníček

Newcastle UnitedThủ mônCZE
24Tuổi
198Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
27,0 triệu €Giá trị

Lukáš Horníček là thủ môn 24 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Newcastle United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
31Cứu thua
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—776302361366%33%106,54
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—2218052272%100%006,33
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—119032274%100%007,28
World Cup2026—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,54

Thủ môn

Cứu thua
23
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
5/6
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
139/208 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/93 (27%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,33

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/92 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/41 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,28

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/31 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/06/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukáš Horníček · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaB 0-19020018/210——6,52
13/10/2026Ngoại hạng Anh@ Coventry CityB 1-49020025/2700/1—5,80
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AnhB 0-39010029/4501/1—5,75
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Tây Ban NhaB 1-3dự bị000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AnhB 0-2dự bị000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs CroatiaB 1-29042038/470——6,92
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityT 2-19032115/2500/1—6,70
15/09/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedB 1-49031019/310——5,51
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ MillwallT 1-09032023/3101/1—7,28
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Bournemouth AFCH 2-29040024/3701/1—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 27,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/202018800 nghìn €
27/01/2021181,0 triệu €
20/05/2021182,0 triệu €
26/12/2021192,0 triệu €
30/05/2022192,0 triệu €
01/03/2023202,0 triệu €
15/06/2023202,0 triệu €
26/12/2023212,0 triệu €
05/06/2024212,0 triệu €
18/12/2024222,0 triệu €
30/03/2025223,0 triệu €
29/05/2025226,0 triệu €
29/09/2025238,0 triệu €
17/12/20252310,0 triệu €
18/03/20262315,0 triệu €
27/05/20262318,0 triệu €
06/10/20262427,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 27,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 27,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026Sporting BragaNewcastle UnitedHết hạn mượn 30.6M €30,6 triệu €
30/06/2023Braga BSporting BragaChuyển nhượng—
30/06/2021Braga U23Braga BChuyển nhượng—
23/07/2020FK PardubiceBraga U23Hết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
29/06/2020Braga U19FK PardubiceCho mượn—
16/07/2019FK PardubiceBraga U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Pardubice U19FK PardubiceChuyển nhượng—
30/06/2018FK Pardubice U17Pardubice U19Chuyển nhượng—
30/06/2016FK Pardubice YouthFK Pardubice U17Chuyển nhượng—
01/11/2009—FK Pardubice YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực67
  • Chỉ số 173
  • Chỉ số 265
  • Chỉ số 471
  • Chỉ số 370
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com