Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nico González

Newcastle UnitedTiền vệESP
24Tuổi
189Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
50,0 triệu €Giá trị

Nico González là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Newcastle United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900001084%28%006,46
Ngoại hạng Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/69 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nico González · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaB 0-1900020058/6835/11V6,96
13/10/2026Ngoại hạng Anh@ Coventry CityB 1-4900100662/7344/7—7,70
15/09/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedB 1-419000006/800/1—5,77
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ MillwallT 1-0900010158/6902/7—6,46
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Bournemouth AFCH 2-2770000143/5105/14—6,16
29/08/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurT 2-0710000248/5100/8V6,72
23/08/2026Ngoại hạng Anhvs Bournemouth AFCT 2-1dự bị00000—0———
16/08/2026Siêu cúp Anh@ ArsenalB 0-311000009/100——5,79
09/08/2026Giao hữu CLBvs Atletico MadridT 3-1290000030/3122/5—6,81
05/08/2026Giao hữu CLB@ K-League All StarsT 3-1450000126/2823/6—7,02

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 8,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2026: 40,0 triệu €2026: 50,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/202018100 nghìn €
07/01/202119500 nghìn €
29/06/202119500 nghìn €
12/10/2021198,0 triệu €
29/12/20211920,0 triệu €
20/03/20222025,0 triệu €
02/06/20222020,0 triệu €
06/11/20222014,0 triệu €
22/03/20232110,0 triệu €
12/06/20232110,0 triệu €
26/12/2023219,0 triệu €
07/03/20242210,0 triệu €
05/06/20242215,0 triệu €
18/12/20242218,0 triệu €
17/03/20252340,0 triệu €
29/05/20252340,0 triệu €
08/12/20252345,0 triệu €
02/06/20262440,0 triệu €
06/10/20262450,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 50,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026Manchester CityNewcastle UnitedHết hạn mượn 56M €56,0 triệu €
02/02/2025FC PortoManchester CityHết hạn mượn 60M €60,0 triệu €
28/07/2023FC BarcelonaFC PortoHết hạn mượn 21.2M €21,2 triệu €
29/06/2023Valencia CFFC BarcelonaCho mượn—
12/08/2022FC BarcelonaValencia CFChuyển nhượng—
30/06/2021FC Barcelona AtlèticFC BarcelonaChuyển nhượng—
30/06/2020Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2018Barcelona U16Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Barcelona YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy57
  • Sức mạnh59
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com