Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aladji Bamba

Newcastle UnitedTiền vệFRA
20Tuổi
181Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Aladji Bamba là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Newcastle United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
27Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—30270000085%55%006,14
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/7 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aladji Bamba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaB 0-1dự bị00000—0———
13/10/2026Ngoại hạng Anh@ Coventry CityB 1-4dự bị00000—0———
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Thụy SĩT 7-11800000—0——6,25
04/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 LuxembourgT 3-28000000—0——6,20
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 EstoniaT 2-09001000—0——6,90
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Băng ĐảoH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityT 2-13000002/212/2—6,46
15/09/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedB 1-410000003/411/4—5,79
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ MillwallT 1-0dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Bournemouth AFCH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 800 nghìn €2025: 2,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/202519800 nghìn €
09/10/2025192,5 triệu €
14/12/2025193,5 triệu €
26/03/20261910,0 triệu €
31/05/20261918,0 triệu €
06/10/20262025,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026AS MonacoNewcastle UnitedHết hạn mượn 35.5M €35,5 triệu €
30/06/2025Monaco U19AS MonacoChuyển nhượng—
30/06/2023Monaco U17Monaco U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Blois Football 41 JugendMonaco U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com