
Dan Burn là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Newcastle United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
2Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 100% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 2 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/2 | — | — |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Coventry City | B 1-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/2 | — | — |
| 19/07/2026 | World Cup | @ Pháp | T 6-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2026 | World Cup | vs Argentina | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/5 | — | 6,40 |
| 12/07/2026 | World Cup | @ Na Uy | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 06/07/2026 | World Cup | @ Mexico | T 3-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 5,80 |
| 01/07/2026 | World Cup | vs CHDC Congo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/06/2026 | World Cup | @ Panama | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/06/2026 | World Cup | vs Ghana | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/06/2026 | World Cup | vs Croatia | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/04/2010 | 17 | 25 nghìn € |
| 05/09/2011 | 19 | — |
| 11/07/2013 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/01/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 24/08/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/02/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/09/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/04/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 31/08/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 26/02/2017 | 24 | 750 nghìn € |
| 23/09/2018 | 26 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 27 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 4,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 28 | 5,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 28 | 5,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 29 | 5,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 29 | 3,5 triệu € |
| 28/03/2022 | 29 | 7,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 30 | 12,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 30 | 12,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 31 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 31 | 10,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 32 | 8,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 32 | 7,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 33 | 6,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 33 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 34 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2022 | Brighton Hove Albion | Newcastle United | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 31/12/2018 | Wigan Athletic | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 09/08/2018 | Brighton Hove Albion | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | Wigan Athletic | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 3.55M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2016 | Fulham | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2014 | Birmingham City | Fulham | Cho mượn | — |
| 02/07/2013 | Fulham | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 19/05/2013 | Yeovil Town | Fulham | Cho mượn | — |
| 24/09/2012 | Fulham | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Darlington FC (- 2012) | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Darlington U18 | Darlington FC (- 2012) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Blyth Spartans | Darlington U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | AFC Blyth | Blyth Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | New Hartley Juniors | AFC Blyth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2003 | Newcastle United Youth | New Hartley Juniors | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật42
- Tư duy38
- Sức mạnh73
- Thể lực57