
Amar Dedić là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Newcastle United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
494Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 359 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,40 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 84% | 50% | 0 | 0 | 7,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/135 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/42 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/51 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Coventry City | B 1-4 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | 1/2 | — | 5,80 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | B 1-4 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 3 | 4/10 | — | 5,24 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Millwall | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 1/4 | — | 6,59 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Bournemouth AFC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/41 | 0 | 5/10 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 25/27 | 3 | 6/8 | — | 8,03 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs West Bromwich Albion | T 3-2 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 31/37 | 2 | 4/6 | — | 8,24 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/20 | 2 | 5/12 | — | 6,61 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 46/50 | 2 | 4/9 | — | 7,36 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | — | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2019 | 16 | 75 nghìn € |
| 02/12/2019 | 17 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 17 | 325 nghìn € |
| 30/07/2020 | 17 | 700 nghìn € |
| 20/12/2020 | 18 | 900 nghìn € |
| 01/06/2021 | 18 | 900 nghìn € |
| 05/09/2021 | 19 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 19 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2022 | 19 | 4,0 triệu € |
| 19/09/2022 | 20 | 7,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 20 | 10,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 20 | 15,0 triệu € |
| 10/09/2023 | 21 | 20,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 21 | 20,0 triệu € |
| 20/05/2024 | 21 | 20,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 22 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 22 | 12,0 triệu € |
| 29/09/2025 | 23 | 13,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 23 | 15,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 16,0 triệu € |
| 21/07/2026 | 23 | 20,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 24 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Benfica | Newcastle United | Hết hạn mượn 35.9M € | 35,9 triệu € |
| 13/07/2025 | Red Bull Salzburg | Benfica | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 09/06/2025 | Marseille | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 02/02/2025 | Red Bull Salzburg | Marseille | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2022 | Wolfsberger AC | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Red Bull Salzburg | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2015 | SK Sturm Graz Youth | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2012 | LUV Graz Youth | SK Sturm Graz Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh59
- Thể lực49