
Yann Gboho là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Coventry City.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
97Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,93Bàn/90 phút
97Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 7 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 100% | 100% | 0 | 0 | 7,95 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 62% | 50% | 0 | 0 | 5,58 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 7,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/29 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Cameroon | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Somalia | T 2-0 | 7 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/5 | 1 | 1/1 | — | 7,95 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Ghana | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Aston Villa | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/29 | 3 | 7/14 | — | 5,58 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 26/29 | 0 | 7/14 | — | 6,93 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 19/23 | 0 | 2/8 | — | 6,22 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ FC Nantes | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/1 | — | 6,15 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | T 2-1 | 89 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 31/33 | 5 | 8/13 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2018 | 17 | 150 nghìn € |
| 16/12/2018 | 17 | 150 nghìn € |
| 02/06/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 18/12/2019 | 18 | 1,5 triệu € |
| 12/03/2020 | 19 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 2,7 triệu € |
| 14/10/2020 | 19 | 3,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 19 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 20 | 4,5 triệu € |
| 04/01/2022 | 20 | 3,5 triệu € |
| 16/03/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 03/11/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 22 | 1,8 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 18/03/2024 | 23 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 23 | 6,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 24 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 24 | 8,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 24 | 12,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 25 | 15,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 25 | 18,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 25 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Toulouse FC | Coventry City | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 07/01/2024 | Cercle Brugge | Toulouse FC | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 18/08/2022 | Stade Rennais FC | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Vitesse Arnhem | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 21/07/2021 | Stade Rennais FC | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Stade Rennais II | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Rouen Jugend | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ73
- Kỹ thuật66
- Tư duy68
- Sức mạnh27
- Thể lực53