Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joelinton

Newcastle UnitedTiền vệBRA
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Joelinton là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Newcastle United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
120Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—211200000089%45%205,87

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 5,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/59 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/22 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joelinton · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaB 0-1890000134/3606/16V6,38
13/10/2026Ngoại hạng Anh@ Coventry CityB 1-4310000019/2314/6V5,36
10/05/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestH 1-1900031242/5048/18—6,66
02/05/2026Ngoại hạng Anhvs Brighton Hove AlbionT 3-1900010020/2328/17—6,49
12/04/2026Ngoại hạng Anh@ Crystal PalaceB 1-2840000022/2901/6V6,01
22/03/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandB 1-2900010030/3625/8V6,15
19/03/2026Cúp C1 châu Âu@ FC BarcelonaB 2-7640000016/2136/12V5,75
15/03/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaT 1-023000006/701/2—6,88
11/03/2026Cúp C1 châu Âuvs FC BarcelonaH 1-1900000123/2724/14—6,34
05/03/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedT 2-1900010037/55212/20V6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 750 nghìn €2015: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 28,0 triệu €2022: 32,0 triệu €2023: 38,0 triệu €2023: 42,0 triệu €2023: 42,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/201518750 nghìn €
30/05/2015181,2 triệu €
14/02/2016191,2 triệu €
30/06/2016191,2 triệu €
21/12/2016201,2 triệu €
01/06/2017201,2 triệu €
01/01/2018211,2 triệu €
13/06/2018211,2 triệu €
21/08/2018222,5 triệu €
21/10/2018227,0 triệu €
17/12/20182215,0 triệu €
05/03/20192235,0 triệu €
04/06/20192235,0 triệu €
09/12/20192330,0 triệu €
08/03/20202325,0 triệu €
07/04/20202320,0 triệu €
12/10/20202420,0 triệu €
17/03/20212417,0 triệu €
07/06/20212417,0 triệu €
22/12/20212515,0 triệu €
28/03/20222518,0 triệu €
14/06/20222520,0 triệu €
14/09/20222628,0 triệu €
02/11/20222632,0 triệu €
15/03/20232638,0 triệu €
19/06/20232642,0 triệu €
18/12/20232742,0 triệu €
26/05/20242740,0 triệu €
15/12/20242840,0 triệu €
29/05/20252835,0 triệu €
08/12/20252930,0 triệu €
02/06/20262925,0 triệu €
06/10/20263020,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 42,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2019TSG HoffenheimNewcastle UnitedHết hạn mượn 43.5M €43,5 triệu €
29/06/2018SK Rapid WienTSG HoffenheimCho mượn—
30/06/2016TSG HoffenheimSK Rapid WienChuyển nhượng 0.6M €600 nghìn €
30/06/2015Sport Club do RecifeTSG HoffenheimHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
31/12/2014Sport Recife U20Sport Club do RecifeChuyển nhượng—
31/12/2013Sport Recife U17Sport Recife U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy56
  • Sức mạnh42
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com