
Joelinton là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Newcastle United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
120Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 45% | 2 | 0 | 5,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 5,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/59 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/36 | 0 | 6/16 | V | 6,38 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Coventry City | B 1-4 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 4/6 | V | 5,36 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 42/50 | 4 | 8/18 | — | 6,66 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/23 | 2 | 8/17 | — | 6,49 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | 1/6 | V | 6,01 |
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/36 | 2 | 5/8 | V | 6,15 |
| 19/03/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Barcelona | B 2-7 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 3 | 6/12 | V | 5,75 |
| 15/03/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Chelsea | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,88 |
| 11/03/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Barcelona | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/27 | 2 | 4/14 | — | 6,34 |
| 05/03/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/55 | 2 | 12/20 | V | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2015 | 18 | 750 nghìn € |
| 30/05/2015 | 18 | 1,2 triệu € |
| 14/02/2016 | 19 | 1,2 triệu € |
| 30/06/2016 | 19 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2016 | 20 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2017 | 20 | 1,2 triệu € |
| 01/01/2018 | 21 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2018 | 21 | 1,2 triệu € |
| 21/08/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 21/10/2018 | 22 | 7,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 22 | 15,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 22 | 35,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 22 | 35,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 23 | 30,0 triệu € |
| 08/03/2020 | 23 | 25,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 20,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 24 | 20,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 24 | 17,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 24 | 17,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 25 | 15,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 25 | 18,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 25 | 20,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 26 | 28,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 26 | 32,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 26 | 38,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 42,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 42,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 27 | 40,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 28 | 40,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 28 | 35,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 29 | 30,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 29 | 25,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 30 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 42,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2019 | TSG Hoffenheim | Newcastle United | Hết hạn mượn 43.5M € | 43,5 triệu € |
| 29/06/2018 | SK Rapid Wien | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | TSG Hoffenheim | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | Sport Club do Recife | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 31/12/2014 | Sport Recife U20 | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Sport Recife U17 | Sport Recife U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật58
- Tư duy56
- Sức mạnh42
- Thể lực49