- Phạt góc6 – 2
- Thẻ vàng5 – 3
Sân Ewood Park, Blackburn · Trọng tài: Josh Smith · Ít mây 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.02 / 1.82
Blackburn Rovers thắng Millwall 3-1 trên sân nhà Ewood Park.
Blackburn Rovers vs Millwall 3-1 — Hạng Nhất Anh 12/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Hayden Carter 13'
- 🔁 Harry Pickeringthay Yuri Ribeiro 16'
- 🟨 Sam Morsy 38'
-
⚽ Oladapo Afolayankiến tạo: Sam Morsy
41'
1 - 0 - 🟨 Harry Pickering 45'
- 49+4' 🟨 Zak Sturge
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Gady Beyukuthay Ryan Alebiosu 45'
- 45' 🔁 Mark Sykesthay Jordi Osei-Tutu
- 45' 🔁 Yanis Ali Issoufouthay Romain Esse
- 🟨 Gady Beyuku 50'
-
51'
1 - 1 ⚽ (pen) Lyndon Dykes -
⚽ Oladapo Afolayankiến tạo: Tom Atcheson
58'
2 - 1 - 🔁 J. Fevrierthay Oladapo Afolayan 69'
- 🔁 Andri Guðjohnsenthay Todd Cantwell 70'
- 76' 🔁 D. Kellythay Derek Mazou Sacko
- 81' 🟨 Jenson Metcalfe
- 82' 🔁 Elkan Baggottthay Jenson Metcalfe
- 82' 🔁 Zakariya Lovelacethay Jake Cooper
- 🟨 J. Fevrier 86'
- 92+2' 🟨 Mark Sykes
-
⚽ Andri Guðjohnsenkiến tạo: J. Fevrier
93+3'
3 - 1 - 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 45%Kiểm soát bóng55%
- 12Tổng cú sút11
- 4Sút trúng đích2
- 10Sút không trúng đích7
- 18Sút trong vòng cấm15
- 4Sút bị chặn6
- 6Phạt góc3
- 52Tấn công nguy hiểm42
- 85Tấn công110
- 356Chuyền438
- 281Chuyền chính xác345
- 2Chuyền then chốt11
- 14Chuyền dài10
- 15Rê bóng24
- 21Tạt bóng30
- 40Tranh chấp58
- 31Tắc bóng18
- 53Cản phá62
- 6Cứu thua6
- 5Phạm lỗi7
- 14Bị phạm lỗi25
- 1Việt vị2
- 5Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Millwall kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Blackburn Rovers ép sân · cột hướng xuống: Millwall ép sân. Blackburn Rovers kiểm soát thế trận 42% thời gian, Millwall 46%.
Blackburn RoversMillwall| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 4-2-3-1
Blackburn Rovers · HLV Tony Mowbray
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Balazs Toth | Thủ môn | 6.27 |
| 2 | Ryan Alebiosu | Hậu vệ | 6.78 |
| 4 | Yuri Ribeiro | Hậu vệ | 5.96 |
| 6 | Tom Atcheson | Hậu vệ | 6.68 |
| 15 | Sean McLoughlin | Hậu vệ | 6.17 |
| 17 | Hayden Carter | Hậu vệ | 6.13 |
| 8 | Sam Morsy | Tiền vệ | 7.37 |
| 21 | Oladapo Afolayan | Tiền vệ | 8.7 |
| 25 | Ryoya Morishita | Tiền vệ | 6.44 |
| 31 | Kristi Montgomery | Tiền vệ | 6.52 |
| 10 | Todd Cantwell © | Tiền đạo | 6.48 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 45 | Harvey Higgins | Tiền vệ |
| 53 | Frank Vare | Tiền vệ |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ |
| 24 | Moussa·Baradji | Tiền vệ |
| 27 | Gady Beyuku | Hậu vệ |
| 11 | J. Fevrier | Tiền đạo |
| 30 | Jake Garrett | Tiền vệ |
| 9 | Andri Guðjohnsen | Tiền đạo |
Millwall · HLV Alex Neil
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 15 | Max Crocombe | Thủ môn | 5.91 |
| 2 | Jordi Osei-Tutu | Hậu vệ | 5.67 |
| 3 | Zak Sturge | Hậu vệ | 5.96 |
| 5 | Jake Cooper © | Hậu vệ | 6.55 |
| 6 | Caleb Taylor | Hậu vệ | 6.34 |
| 7 | Taïryk Arconte | Tiền vệ | 5.85 |
| 10 | Camiel Neghli | Tiền vệ | 6.09 |
| 11 | Romain Esse | Tiền vệ | 6.02 |
| 14 | Jenson Metcalfe | Tiền vệ | 5.59 |
| 49 | Derek Mazou Sacko | Tiền vệ | 6.19 |
| 13 | Lyndon Dykes | Tiền đạo | 7.05 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 35 | Yanis Ali Issoufou | Tiền đạo |
| 16 | D. Kelly | Tiền vệ |
| 29 | Zakariya Lovelace | Tiền đạo |
| 34 | Filip Marshall | Thủ môn |
| 44 | Alfie Massey | Tiền vệ |
| 55 | Tristan Parkes | Hậu vệ |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ |
| 12 | Elkan Baggott | Hậu vệ |
| 23 | Danny Batth | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Blackburn Rovers | Scott Wharton | Chấn thương | Achilles tendon problems |
| Blackburn Rovers | Mathias Jørgensen | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Blackburn Rovers | Augustus Kargbo | Chấn thương | Muscle Injury |
| Blackburn Rovers | Lewis Miller | Chấn thương | Achilles tendon problems |
| Blackburn Rovers | Yuki Ohashi | Treo giò | Inactive |
| Blackburn Rovers | Matthew Litherland | Chấn thương | Muscle Injury |
| Millwall | Massimo Luongo | Chấn thương | Knee injury |
| Millwall | Casper De Norre | Chấn thương | Wound |
| Millwall | Alfie Doughty | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Millwall | Lukas Bornhoft Jensen | Treo giò | Inactive |
| Millwall | Luke Cundle | Treo giò | Inactive |
| Millwall | Tristan Crama | Treo giò | Inactive |
| Millwall | M. Servais | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Millwall | Josh Coburn | Chấn thương | Muscle Injury |
| Millwall | Mihailo·Ivanovic | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Millwall | Kyrell Lisbie | Chấn thương | Wound |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.02 | 1.82 | 1.01 | 26 | 501.00 | 3.5 | 10.50 | 1.05 | 8.5 | 1.90 | 1.80 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0.5 | 1.95 | 1.85 | 08:40 12/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (24 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 14/03/2026 | ENG EFL Championship | Millwall – Blackburn Rovers | 1–2 |
| 20/12/2025 | ENG EFL Championship | Blackburn Rovers – Millwall | 2–0 |
| 18/04/2025 | ENG EFL Championship | Blackburn Rovers – Millwall | 4–1 |
| 21/12/2024 | ENG EFL Championship | Millwall – Blackburn Rovers | 1–0 |
| 06/03/2024 | ENG EFL Championship | Blackburn Rovers – Millwall | 1–1 |
| 25/10/2023 | ENG EFL Championship | Millwall – Blackburn Rovers | 1–2 |
| 08/05/2023 | ENG EFL Championship | Millwall – Blackburn Rovers | 3–4 |
| 01/10/2022 | ENG EFL Championship | Blackburn Rovers – Millwall | 2–1 |
| 09/03/2022 | ENG EFL Championship | Blackburn Rovers – Millwall | 0–0 |
| 14/08/2021 | ENG EFL Championship | Millwall – Blackburn Rovers | 1–1 |
Phong độ gần đây
Blackburn Rovers
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | ENG EFL Championship | Preston North End – Blackburn Rovers | 2–1 | B |
| 02/09/2026 | ENG EFL Championship | Lincoln City – Blackburn Rovers | 0–0 | H |
| 29/08/2026 | ENG EFL Championship | Blackburn Rovers – Queens Park Rangers | 1–2 | B |
| 26/08/2026 | EFL Cup | Blackburn Rovers – Sheffield United | 1–2 | B |
| 22/08/2026 | ENG EFL Championship | Blackburn Rovers – Middlesbrough | 2–1 | T |
Millwall
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | ENG EFL Championship | Millwall – Bolton Wanderers | 4–0 | T |
| 03/09/2026 | ENG EFL Championship | Millwall – Wrexham | 0–3 | B |
| 29/08/2026 | ENG EFL Championship | Southampton – Millwall | 5–1 | B |
| 26/08/2026 | EFL Cup | Cambridge United – Millwall | 0–1 | T |
| 22/08/2026 | ENG EFL Championship | Millwall – Norwich City | 3–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Blackburn Rovers vs Millwall đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Blackburn Rovers vs Millwall thuộc Hạng Nhất Anh, Vòng 7 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 12/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Ewood Park (Blackburn).
- Kết quả Blackburn Rovers vs Millwall là bao nhiêu?
- Blackburn Rovers thắng Millwall 3-1; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Blackburn Rovers vs Millwall gần đây thế nào?
- Trong 24 lần gặp nhau gần nhất: Blackburn Rovers thắng 13, hòa 7, Millwall thắng 4. Lần gần nhất ngày 14/03/2026 (ENG EFL Championship) Millwall 1-2 Blackburn Rovers.
- Phong độ Blackburn Rovers và Millwall trước trận?
- Blackburn Rovers: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDLLWD); Millwall: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLLWWW).
- Đội hình xuất phát Blackburn Rovers vs Millwall?
- Blackburn Rovers ra sân với sơ đồ 5-4-1, Millwall dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:53 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

