
Kyrell Lisbie là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Millwall.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
434Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
434Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 420 | 1 | 0 | 0 | 18 | 5 | 63% | 43% | 1 | 0 | 6,62 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 33% | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 420 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/63 (63%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/53 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 22
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | H 2-2 | 80 | 1 | 0 | 6 | 3 | 1 | 7/8 | 1 | 5/9 | V | 7,60 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/9 | 1 | 4/14 | — | 6,46 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7/12 | 0 | 2/5 | — | 6,58 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/3 | — | 6,71 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-5 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0/3 | 1 | 2/4 | — | 6,35 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 3-0 | 78 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 8/12 | 1 | 3/9 | — | 6,31 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/18 | 2 | 5/9 | — | 6,32 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Queens Park Rangers | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 2 | 2/6 | — | 6,81 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 9/15 | 2 | 3/11 | — | 5,93 |
| 29/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/12 | 0 | 2/4 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/05/2026 | 22 | 225 nghìn € |
| 27/09/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Peterborough United | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Braintree Town | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Cray Valley Paper Mills | Braintree Town | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2023 | Welling United | Cray Valley Paper Mills | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2023 | Woodford Town FC | Welling United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Watford U18 | Woodford Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/10/2021 | West Ham United U18 | Watford U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy48
- Sức mạnh35
- Thể lực30