Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuri Ribeiro

Blackburn RoversHậu vệPOR
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Yuri Ribeiro là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Blackburn Rovers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
378Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—653780001080%42%106,22
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 378 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
187/232 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/28 (17%)
Chuyền dài chính xác
8/27 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/35 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuri Ribeiro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs MillwallT 3-116000002/200/1—5,96
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedB 1-2900000462/7533/7—6,51
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ Preston North EndB 1-2900010138/5025/11V5,68
02/09/2026Hạng Nhất Anh@ Lincoln CityH 0-0900000039/5203/9—6,42
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersB 1-2810000146/5103/5—6,80
22/08/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughT 2-1dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng Nhất Anh@ Wolverhampton WanderersH 2-211000000/201/2—5,96
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ BurtonT 2-1dự bị00000—0———
02/05/2026Hạng Nhất Anhvs Leicester CityB 0-1450000117/2802/4—5,86
23/04/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield UnitedT 3-1870000115/1823/6V6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 850 nghìn €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/20151825 nghìn €
13/03/201619150 nghìn €
29/09/201619300 nghìn €
29/06/201720600 nghìn €
06/02/201821900 nghìn €
15/04/2018211,5 triệu €
12/06/2018213,0 triệu €
10/01/2019212,5 triệu €
06/06/2019221,5 triệu €
26/02/2020233,0 triệu €
07/04/2020232,4 triệu €
14/10/2020231,8 triệu €
09/03/2021241,8 triệu €
29/06/2021241,8 triệu €
14/10/2021241,2 triệu €
30/12/2021241,0 triệu €
06/04/202225700 nghìn €
13/06/202225500 nghìn €
28/09/202225400 nghìn €
15/11/202225400 nghìn €
29/03/202326600 nghìn €
08/06/202326800 nghìn €
28/12/2023261,0 triệu €
06/06/202427850 nghìn €
18/12/2024271,2 triệu €
26/05/2025281,2 triệu €
02/12/2025281,0 triệu €
27/05/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/02/2025Sporting BragaBlackburn RoversChuyển nhượng—
22/08/2024Legia WarszawaSporting BragaChuyển nhượng—
22/08/2021Nottingham ForestLegia WarszawaChuyển nhượng—
07/07/2019BenficaNottingham ForestChuyển nhượng—
30/06/2018SL Benfica BBenficaChuyển nhượng—
29/06/2018Rio AveSL Benfica BCho mượn—
30/06/2017SL Benfica BRio AveChuyển nhượng—
30/06/2015Benfica U19SL Benfica BChuyển nhượng—
30/06/2014Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2012SC Braga U15Benfica Sad U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy43
  • Sức mạnh59
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com