
Elkan Baggott là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Millwall.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
14Trận ra sân
8Đá chính
820Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
820Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 64% | 0 | 0 | 7,14 |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 154 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 90% | 0 | 0 | 6,11 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 390 | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 89% | 60% | 2 | 0 | 7,19 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 1 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/59 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/53 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/10 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 176/197 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/23 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/33 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 96 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Thái Lan | H 1-1 | 120 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 63/70 | 2 | 10/15 | — | 8,21 |
| 01/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Bangladesh | T 9-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 66/71 | 0 | 3/7 | V | 6,77 |
| 28/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Malaysia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 4/6 | V | 6,25 |
| 25/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Singapore | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 0 | 3/5 | — | 7,52 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | — | — | 6,16 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | H 2-2 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 2/2 | — | 6,02 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | B 1-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 5,89 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Newcastle United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/9 | 0 | 0/3 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/10/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/09/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Ipswich Town | Millwall | Hết hạn mượn 1.17M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2025 | Blackpool | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 05/08/2024 | Ipswich Town | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Bristol Rovers | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Ipswich Town | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ipswich U21 | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Cheltenham Town | Ipswich U21 | Cho mượn | — |
| 18/01/2023 | Ipswich U21 | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2023 | Gillingham | Ipswich U21 | Cho mượn | — |
| 07/07/2022 | Ipswich U21 | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ipswich U18 | Ipswich U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | King's Lynn Town | Ipswich U18 | Cho mượn | — |
| 21/03/2021 | Ipswich U18 | King's Lynn Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ipswich Town Youth | Ipswich U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh72
- Thể lực55