
Hayden Carter là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Blackburn Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
503Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 413 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 52% | 1 | 0 | 6,31 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 84% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 413 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/165 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/37 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/59 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/13 (84%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 0/1 | — | 5,55 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/41 | 2 | 4/9 | — | 7,00 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/32 | 1 | 3/4 | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/40 | 1 | 2/3 | — | 6,09 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 1/4 | V | 6,13 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 2/2 | — | 6,19 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Sheffield United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/59 | 2 | 11/13 | — | 6,67 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,33 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/10/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/11/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/07/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/10/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 31/05/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 25 | 2,2 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy41
- Sức mạnh64
- Thể lực48