Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hayden Carter

Blackburn RoversHậu vệENG
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Hayden Carter là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Blackburn Rovers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
503Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—744130001076%52%106,31
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000084%84%006,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 413 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/165 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/37 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/23 (52%)
Không chiến thắng / thua
8 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/59 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/13 (84%)
Không chiến thắng / thua
8 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hayden Carter · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionB 2-317000006/1000/1—5,55
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityT 1-0900000033/4124/9—7,00
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityT 2-1900010024/3213/4—6,90
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ PortsmouthH 2-2900000029/4012/3—6,09
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs MillwallT 3-1900000017/2001/4V6,13
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedB 1-2dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ Preston North EndB 1-2260000016/2002/2—6,19
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Sheffield UnitedB 1-2900000050/59211/13—6,67
22/08/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughT 2-110000002/20——6,33
15/08/2026Hạng Nhất Anh@ Wolverhampton WanderersH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 2,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/202020150 nghìn €
14/10/202020150 nghìn €
23/11/202121250 nghìn €
28/07/202222250 nghìn €
26/10/202222800 nghìn €
31/05/2023232,0 triệu €
20/12/2023242,5 triệu €
23/05/2024242,5 triệu €
29/12/2024252,5 triệu €
26/05/2025252,5 triệu €
02/12/2025252,2 triệu €
27/05/2026262,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy41
  • Sức mạnh64
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com