
Lukas Bornhoft Jensen là thủ môn 28 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Millwall.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
5Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 2 | 0 | 1 | 71% | — | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 51% | 100% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,68
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/42 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/24 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,20
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/29 (51%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/17 (17%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | — | — | 6,64 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | — | — | 6,72 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Queens Park Rangers | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 15/29 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/07/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 12/10/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 14/06/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/07/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/04/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 27/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/09/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/05/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 02/12/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2024 | Lincoln City | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Burnley U23 | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Accrington Stanley | Burnley U23 | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Burnley U23 | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Carlisle United | Burnley U23 | Cho mượn | — |
| 19/07/2021 | Burnley U23 | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2021 | Kórdrengir (- 2023) | Burnley U23 | Cho mượn | — |
| 13/05/2021 | Burnley U23 | Kórdrengir (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 12/05/2021 | Bolton Wanderers | Burnley U23 | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Burnley U23 | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2019 | HIK Hellerup | Burnley U23 | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2019 | Helsingor | HIK Hellerup | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Helsingor U19 | Helsingor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực51
- Chỉ số 162
- Chỉ số 250
- Chỉ số 459
- Chỉ số 348