Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Todd Cantwell

Blackburn RoversTiền vệENG
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Todd Cantwell là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Blackburn Rovers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
987Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
493Phút/bàn
12/24Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—111185220017983%40%306,62
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—211350017386%54%107,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 852 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/17
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
9/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
11

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
303/362 (83%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
8/42 (19%)
Chuyền dài chính xác
13/24 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/105 (40%)
Không chiến thắng / thua
5 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 52
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
143
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/73 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Todd Cantwell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionB 2-3600010117/2123/7—5,98
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityT 1-0620000020/2202/6—6,30
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityT 2-1901022631/3724/14V8,20
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ PortsmouthH 2-2830011226/2915/10—6,55
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs MillwallT 3-1700011221/2525/8—6,48
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedB 1-2820031345/5504/10—6,35
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ Preston North EndB 1-2900011238/5215/15—5,52
02/09/2026Hạng Nhất Anh@ Lincoln CityH 0-0790011230/3203/6—6,94
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersB 1-2880061032/3612/5—6,45
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Sheffield UnitedB 1-2450011022/2435/8—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 22,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 17,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 8,5 triệu €2024: 8,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/20182075 nghìn €
28/06/201820125 nghìn €
26/02/201921750 nghìn €
27/06/2019211,0 triệu €
11/09/2019217,0 triệu €
09/12/20192115,0 triệu €
08/03/20202222,0 triệu €
07/04/20202220,0 triệu €
14/10/20202220,0 triệu €
21/12/20202217,0 triệu €
09/03/20212318,0 triệu €
29/06/20212322,0 triệu €
22/12/20212320,0 triệu €
12/05/20222418,0 triệu €
13/09/20222412,0 triệu €
26/10/2022248,0 triệu €
25/06/2023259,0 triệu €
04/12/2023258,0 triệu €
19/03/2024268,5 triệu €
29/05/2024268,5 triệu €
23/09/2024264,5 triệu €
29/12/2024263,5 triệu €
26/05/2025273,5 triệu €
02/12/2025273,0 triệu €
27/05/2026282,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2024Rangers F.C.Blackburn RoversHết hạn mượn 0.59M €590 nghìn €
22/01/2023Norwich CityRangers F.C.Hết hạn mượn 1.71M €1,7 triệu €
30/05/2022Bournemouth AFCNorwich CityCho mượn—
30/01/2022Norwich CityBournemouth AFCChuyển nhượng—
30/06/2018Norwich City U23Norwich CityChuyển nhượng—
29/06/2018Fortuna SittardNorwich City U23Cho mượn—
27/01/2018Norwich City U23Fortuna SittardChuyển nhượng—
30/06/2015Norwich City U18Norwich City U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy58
  • Sức mạnh41
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com