Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jake Cooper

MillwallHậu vệENG
31Tuổi
199Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Jake Cooper là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Millwall.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.252Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
626Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—11119821018278%62%006,75
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—332701002183%66%007,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 982 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
425/538 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
34/92 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
12
Phá bóng
66
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
65/104 (62%)
Không chiến thắng / thua
44 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 21
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
129
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/170 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
20/37 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/30 (66%)
Không chiến thắng / thua
13 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jake Cooper · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Lincoln CityH 2-2901021153/64413/17V7,84
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Swansea CityB 0-1900000028/4426/13—6,17
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Preston North EndT 1-0900000034/4819/12—6,63
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs West Ham UnitedH 2-2900021117/2506/13—6,03
16/09/2026Hạng Nhất Anh@ MiddlesbroughH 2-290000007/944/5—6,59
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Blackburn RoversB 1-3820010054/5902/5—6,55
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Newcastle UnitedB 0-1900000135/4603/6—6,70
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Bolton WanderersT 4-0900020020/2408/9—7,80
03/09/2026Hạng Nhất Anhvs WrexhamB 0-3900000051/7005/13—5,64
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonB 1-5900000058/7114/7—5,74

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 2,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,8 triệu €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/02/201520200 nghìn €
23/09/201520200 nghìn €
19/04/201621350 nghìn €
31/08/201621350 nghìn €
17/09/201722350 nghìn €
26/02/201823500 nghìn €
23/09/2018232,0 triệu €
27/06/2019243,5 triệu €
26/02/2020253,5 triệu €
07/04/2020252,8 triệu €
14/10/2020253,5 triệu €
21/12/2020254,0 triệu €
09/03/2021264,0 triệu €
29/06/2021264,0 triệu €
23/11/2021264,0 triệu €
12/05/2022274,0 triệu €
26/10/2022273,5 triệu €
31/05/2023283,5 triệu €
20/12/2023283,0 triệu €
23/05/2024293,0 triệu €
29/12/2024292,5 triệu €
26/05/2025302,0 triệu €
02/12/2025301,8 triệu €
27/05/2026311,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,8 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh75
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com