
Mark Sykes là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Millwall.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
680Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
680Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 640 | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 72% | 51% | 2 | 0 | 6,38 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 100% | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 640 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/195 (72%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 9/21 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/31 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/41 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 15
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/20 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 3/5 | — | 6,09 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/15 | 0 | 1/2 | — | 6,38 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/1 | — | 6,31 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 8/13 | 0 | 1/5 | — | 6,44 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9/16 | 2 | 3/3 | — | 6,29 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 15/19 | 1 | 3/3 | V | 6,66 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/23 | 2 | 3/8 | — | 4,85 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-5 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 34/41 | 0 | 1/4 | V | 6,15 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Cambridge United | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 3 | 4/4 | — | 7,14 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/36 | 2 | 4/6 | — | 7,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/10/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 31/05/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 23/05/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 29/12/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 26/05/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 02/12/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Bristol City | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Oxford United | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | Glenavon Lurgan | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Glenavon FC U20 | Glenavon Lurgan | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh45
- Thể lực36