
Mihailo·Ivanovic
21Tuổi
191Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị
Mihailo·Ivanovic là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Millwall.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Mihailo·Ivanovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 12/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Hull City | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/5 | — | 6,76 |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Hull City | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/6 | — | 6,52 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Oxford United | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 10/18 | 0 | 9/12 | — | 7,34 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Leicester City | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 0/4 | — | 6,47 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,66 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/4 | — | 6,10 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5/10 | 1 | 2/15 | V | 6,30 |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/9 | 0 | 1/3 | — | 7,80 |
| 03/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | T 2-1 | 85 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 9/18 | 0 | 5/10 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 12/06/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/03/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2024 | 19 | 2,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 20 | 2,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 20 | 4,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 21 | 4,5 triệu € |
| 02/03/2026 | 21 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 9,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 9,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ64
Kỹ thuật44
Tư duy48
Sức mạnh35
Thể lực50