
D. Kelly là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Millwall.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
3Đá chính
335Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 179 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 47% | 0 | 0 | 5,43 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 156 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 72% | 61% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 5,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/79 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/44 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | — |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Azerbaijan | T 5-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 5,64 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 5,81 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Newcastle United | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 2 | 5/9 | — | 6,33 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | T 4-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 1/2 | — | 6,69 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 2 | 4/9 | — | 5,72 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-5 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 29/05/2024 | 18 | 700 nghìn € |
| 29/12/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 26/05/2025 | 19 | 700 nghìn € |
| 02/12/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.