
Lewis Miller là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Blackburn Rovers.
Tiểu sử Lewis Miller
Lewis Miller là hậu vệ người Australia, 26 tuổi, hiện thi đấu cho Blackburn Rovers. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 86 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Giao dịch gần nhất ghi nhận vào 03/08/2025 là hết hạn mượn, từ Hibernian F.C. sang Blackburn Rovers, với phí 860 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ả Rập Xê Út | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 1 | 9/16 | — | 6,14 |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Nhật Bản | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/12 | 3 | 10/16 | — | 6,61 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Trung Quốc | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/42 | 1 | 7/14 | — | 6,60 |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Indonesia | T 5-1 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/23 | 0 | 7/12 | — | 7,25 |
| 20/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Bahrain | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/39 | 2 | 11/20 | — | 6,14 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Ả Rập Xê Út | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/30 | 1 | 11/17 | — | 6,56 |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Nhật Bản | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 7/14 | — | 5,81 |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Trung Quốc | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 47/58 | 2 | 12/18 | — | 8,40 |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Indonesia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Palestine | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 1 | 12/20 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/02/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 10/09/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/03/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/09/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 05/05/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 12/12/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/03/2024 | 23 | 750 nghìn € |
| 29/05/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 02/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2025 | Hibernian F.C. | Blackburn Rovers | Hết hạn mượn 0.86M € | 860 nghìn € |
| 30/06/2022 | Macarthur FC | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Central Coast Mariners | Macarthur FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2019 | Central Coast Mariners Youth | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Bulls FC Academy | Central Coast Mariners Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Central Coast Mariners U20 | Bulls FC Academy | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Sydney FC U20 | Central Coast Mariners U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Manly United | Sydney FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật43
- Tư duy42
- Sức mạnh72
- Thể lực55