
Romain Esse là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Millwall.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
190Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 128 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 79% | 40% | 0 | 0 | 6,34 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 25% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/24 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/20 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 3/6 | — | 6,12 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 3/7 | — | 6,02 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Newcastle United | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 3/12 | — | 6,26 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | T 4-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/11 | 2 | 2/7 | — | 6,88 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | T 4-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/17 | 3 | 7/12 | — | 6,70 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/4 | 1 | 2/6 | — | 6,33 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | T 5-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 3 | 4/8 | — | 6,43 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 1/2 | — | 6,57 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield Wednesday | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/3 | — | 6,55 |
| 07/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Hull City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/10/2023 | 18 | 900 nghìn € |
| 20/12/2023 | 18 | 900 nghìn € |
| 23/05/2024 | 19 | 900 nghìn € |
| 23/09/2024 | 19 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 19 | 5,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 19 | 12,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 20 | 12,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 20 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Crystal Palace | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Coventry City | Crystal Palace | Cho mượn | — |
| 06/01/2026 | Crystal Palace | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2025 | Millwall | Crystal Palace | Hết hạn mượn 14.2M € | 14,2 triệu € |
| 30/06/2023 | Millwall U18 | Millwall | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật56
- Tư duy55
- Sức mạnh42
- Thể lực40