Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gady Beyuku

Blackburn RoversHậu vệFRA
20Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Gady Beyuku là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Blackburn Rovers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
53Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—20530001078%42%105,86

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 5,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/23 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gady Beyuku · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionB 2-3dự bị00000—0———
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityT 1-0dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ PortsmouthH 2-2dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs MillwallT 3-1450010110/1323/7V5,93
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedB 1-28000008/100——5,79
29/08/2026Serie B@ CremoneseT 3-0dự bị00000—0———
23/08/2026Serie B@ BeneventoT 2-1dự bị00000—0———
16/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ VeneziaB 2-3dự bị00000—0———
12/05/2026Serie Bvs Juve StabiaB 0-115000005/711/1—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 2,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202418250 nghìn €
22/12/202419250 nghìn €
16/03/202519750 nghìn €
01/06/2025191,5 triệu €
10/12/2025202,2 triệu €
03/06/2026202,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026ModenaBlackburn RoversHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
21/07/2024Triestina PrimaveraModenaChuyển nhượng—
21/01/2024Football Club 93 Bobigny U19Triestina PrimaveraChuyển nhượng—
30/06/2023FC Versailles 78 U19Football Club 93 Bobigny U19Chuyển nhượng—
30/06/2022Versailles 78 U17FC Versailles 78 U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Versailles 78 YouthVersailles 78 U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy43
  • Sức mạnh51
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com