
Alfie Doughty là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Millwall.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
6Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 20% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 1 | 1/5 | — | 6,61 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Hull City | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | — | — | 6,19 |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Hull City | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 6,48 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Oxford United | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/19 | 0 | 1/2 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 23/11/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 12/05/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 26/10/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 23/03/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2023 | 23 | 2,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 4,5 triệu € |
| 13/03/2024 | 24 | 7,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 24 | 10,0 triệu € |
| 23/09/2024 | 24 | 9,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 10,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 25 | 8,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 25 | 6,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 25 | 5,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2025 | Luton Town | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Stoke City | Luton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Cardiff City | Stoke City | Cho mượn | — |
| 28/01/2022 | Stoke City | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2021 | Charlton Athletic | Stoke City | Chuyển nhượng | — |
| 06/11/2019 | Bromley | Charlton Athletic | Cho mượn | — |
| 06/09/2019 | Charlton Athletic | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Charlton Athletic U21 | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 16/11/2018 | Kingstonian | Charlton Athletic U21 | Cho mượn | — |
| 18/10/2018 | Charlton Athletic U21 | Kingstonian | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Charlton Athletic U18 | Charlton Athletic U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật68
- Tư duy63
- Sức mạnh51
- Thể lực47