Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alfie Doughty

MillwallTiền vệENG
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Alfie Doughty là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Millwall.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
6Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—1060000066%20%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alfie Doughty · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Lincoln CityH 2-2dự bị00000—0———
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Swansea CityB 0-16000012/311/5—6,61
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Preston North EndT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs West Ham UnitedH 2-2dự bị00000—0———
12/05/2026Hạng Nhất Anhvs Hull CityB 0-2270000115/200——6,19
09/05/2026Hạng Nhất Anh@ Hull CityH 0-08000009/100——6,48
02/05/2026Hạng Nhất Anhvs Oxford UnitedT 2-0290000118/1901/2—7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 6,5 triệu €2025: 5,5 triệu €2026: 5,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/202121700 nghìn €
29/06/202121700 nghìn €
23/11/202121700 nghìn €
12/05/202222600 nghìn €
26/10/202222600 nghìn €
23/03/2023231,2 triệu €
31/05/2023232,2 triệu €
18/12/2023234,5 triệu €
13/03/2024247,0 triệu €
26/05/20242410,0 triệu €
23/09/2024249,0 triệu €
29/12/20242510,0 triệu €
27/03/2025258,0 triệu €
26/05/2025256,5 triệu €
02/12/2025255,5 triệu €
27/05/2026265,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2025Luton TownMillwallChuyển nhượng—
30/06/2022Stoke CityLuton TownChuyển nhượng—
30/05/2022Cardiff CityStoke CityCho mượn—
28/01/2022Stoke CityCardiff CityChuyển nhượng—
21/01/2021Charlton AthleticStoke CityChuyển nhượng—
06/11/2019BromleyCharlton AthleticCho mượn—
06/09/2019Charlton AthleticBromleyChuyển nhượng—
30/06/2019Charlton Athletic U21Charlton AthleticChuyển nhượng—
16/11/2018KingstonianCharlton Athletic U21Cho mượn—
18/10/2018Charlton Athletic U21KingstonianChuyển nhượng—
30/06/2018Charlton Athletic U18Charlton Athletic U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy63
  • Sức mạnh51
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com