
Tristan Crama là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Millwall.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
122Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 122 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 64% | 52% | 1 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/50 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 2 | 8/14 | V | 5,86 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/10 | 0 | 3/6 | — | 6,48 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 12/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Hull City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/62 | 1 | 5/9 | — | 6,38 |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Hull City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 47/59 | 1 | 6/12 | — | 6,86 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Oxford United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 71/83 | 0 | 4/9 | — | 7,34 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Leicester City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 53/62 | 4 | 4/8 | — | 7,35 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/43 | 0 | 1/5 | — | 6,17 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 19/29 | 0 | 1/4 | — | 6,46 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/24 | 3 | 5/6 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/05/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/10/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 02/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 02/03/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Brentford B | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | Exeter City | Brentford B | Cho mượn | — |
| 30/07/2024 | Brentford B | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Bristol Rovers | Brentford B | Cho mượn | — |
| 24/07/2023 | Brentford B | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2020 | Avenir Sportif Beziers | Brentford B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | AS Béziers B | Avenir Sportif Beziers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Beziers AS U19 | AS Béziers B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AS Béziers U17 | Beziers AS U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AS Béziers Jugend | AS Béziers U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh73
- Thể lực56