Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kristi Montgomery

Blackburn RoversTiền vệSCO
22Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Kristi Montgomery là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Blackburn Rovers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
1.007Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1007Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—11119341014286%59%206,56
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—20730000091%33%006,34
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 934 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
360/418 (86%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/24 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/35
Cắt bóng
22
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/108 (59%)
Không chiến thắng / thua
14 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 25
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/56 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kristi Montgomery · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionB 2-3900100123/32814/18V6,40
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityT 1-0730000024/2926/9—6,55
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityT 2-1830000226/3345/6—6,97
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SloveniaB 1-2dự bị00000—0———
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc MacedoniaT 2-0dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy SĩB 0-3dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SloveniaH 0-0dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ PortsmouthH 2-2900000020/2849/14—5,77
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs MillwallT 3-1900010137/4135/10—6,52
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedB 1-2901021338/4212/6V7,91

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,8 triệu €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/202520100 nghìn €
02/12/202521250 nghìn €
02/03/202621500 nghìn €
27/05/202621800 nghìn €
27/09/2026221,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy45
  • Sức mạnh51
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com