Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sam Morsy

Blackburn RoversTiền vệEGY
35Tuổi
173Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Sam Morsy là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Blackburn Rovers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
849Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—1198040017088%50%406,50
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11450000080%40%005,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 804 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
391/444 (88%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
24/41 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
7
Phá bóng
25
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/73 (50%)
Không chiến thắng / thua
7 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 26
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/30 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sam Morsy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionB 2-3610000017/1778/16—6,15
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityT 1-0900000027/3136/11—6,82
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityT 2-1900000129/3244/9—6,57
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ PortsmouthH 2-2900010136/4223/6—6,31
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs MillwallT 3-1900120154/6113/7V7,37
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedB 1-2820010072/7802/3—6,60
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ Preston North EndB 1-2740010131/4113/5V6,02
02/09/2026Hạng Nhất Anh@ Lincoln CityH 0-0900010074/8214/6—7,20
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersB 1-2330010018/2201/2V5,96
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Sheffield UnitedB 1-2450000024/3012/5—5,97

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/201423100 nghìn €
26/02/201523200 nghìn €
15/10/201524400 nghìn €
29/05/201624400 nghìn €
31/08/201624400 nghìn €
26/02/201725400 nghìn €
05/06/201826750 nghìn €
26/02/2019271,0 triệu €
27/06/2019271,5 triệu €
26/02/2020281,5 triệu €
07/04/2020281,2 triệu €
14/10/2020291,5 triệu €
09/03/2021291,5 triệu €
29/06/2021291,5 triệu €
28/07/2022301,2 triệu €
04/04/2023311,0 triệu €
08/06/202331900 nghìn €
20/12/202332900 nghìn €
23/05/202432900 nghìn €
15/12/202433900 nghìn €
29/05/202533500 nghìn €
20/10/202534400 nghìn €
27/05/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026Bristol CityBlackburn RoversChuyển nhượng—
01/01/2026Free PlayerBristol CityChuyển nhượng—
21/09/2025Al Kuwait SCFree PlayerTrở lại—
23/07/2025Ipswich TownAl Kuwait SCChuyển nhượng—
30/08/2021MiddlesbroughIpswich TownChuyển nhượng—
10/09/2020Wigan AthleticMiddlesbroughChuyển nhượng—
02/01/2017BarnsleyWigan AthleticCho mượn—
30/08/2016Wigan AthleticBarnsleyChuyển nhượng—
27/01/2016ChesterfieldWigan AthleticHết hạn mượn 0.33M €330 nghìn €
30/06/2013Port ValeChesterfieldChuyển nhượng—
30/06/2010Port Vale FC U18Port ValeChuyển nhượng—
30/06/2008Wolverhampton U18Port Vale FC U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh50
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com