
Harry Pickering là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Blackburn Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
749Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 614 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 72% | 47% | 2 | 0 | 6,21 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 55% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 614 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/196 (72%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/20 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/32 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/63 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/84 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/18 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/27 | 2 | 6/13 | — | 5,89 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 4 | 5/9 | — | 6,69 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/27 | 3 | 4/9 | — | 6,17 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 16/25 | 2 | 7/10 | — | 6,21 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/24 | 0 | 3/11 | V | 6,26 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Sheffield United | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 3 | 5/9 | — | 6,22 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 22/29 | 0 | 2/4 | — | 6,74 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/34 | 1 | 3/7 | V | 5,53 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Burton | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/64 | 1 | 5/9 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/11/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 12/05/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 13/09/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 24 | 4,8 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 4,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 25 | 4,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 26 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 26 | 2,6 triệu € |
| 02/12/2025 | 26 | 2,2 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy39
- Sức mạnh58
- Thể lực38