Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luke Cundle

MillwallTiền vệENG
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
3,2 triệu €Giá trị

Luke Cundle là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Millwall.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
2Đá chính
335Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
167Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—801691013287%45%005,76
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221661003287%18%007,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 5,76

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/117 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 7,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/89 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/11 (18%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luke Cundle · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Lincoln CityH 2-2450011026/2901/2—6,43
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Swansea CityB 0-126000006/70——6,44
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Preston North EndT 1-0240100216/1801/1—6,77
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs West Ham UnitedH 2-21000003/30———
16/09/2026Hạng Nhất Anh@ MiddlesbroughH 2-26000002/301/1—6,05
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonB 1-5290000013/1700/3—5,55
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Cambridge UnitedT 1-0900021160/6911/5—7,10
22/08/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityT 3-012101109/1100/1—7,67
15/08/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityT 2-0260010227/2912/3—7,20
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Queens Park RangersH 1-1761011118/2001/6—8,18

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,2 triệu €2025: 3,2 triệu €2026: 3,2 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/202119200 nghìn €
14/06/202220800 nghìn €
13/09/2022201,0 triệu €
26/10/2022201,0 triệu €
31/05/2023213,0 triệu €
20/12/2023214,0 triệu €
06/03/2024214,5 triệu €
23/05/2024225,0 triệu €
15/12/2024225,0 triệu €
27/03/2025223,5 triệu €
26/05/2025233,2 triệu €
02/12/2025233,2 triệu €
27/05/2026243,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2025Wolverhampton WanderersMillwallHết hạn mượn 1.195M €1,2 triệu €
30/05/2024Stoke CityWolverhampton WanderersCho mượn—
08/01/2024Wolverhampton WanderersStoke CityChuyển nhượng—
06/01/2024Plymouth ArgyleWolverhampton WanderersCho mượn—
06/08/2023Wolverhampton WanderersPlymouth ArgyleChuyển nhượng—
30/05/2023Swansea CityWolverhampton WanderersCho mượn—
28/08/2022Wolverhampton WanderersSwansea CityChuyển nhượng—
30/06/2021Wolverhampton U21Wolverhampton WanderersChuyển nhượng—
30/06/2020Wolverhampton U18Wolverhampton U21Chuyển nhượng—
30/06/2014Burnley FC YouthWolverhampton Wanderers YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy50
  • Sức mạnh46
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com