
Sean McLoughlin là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Blackburn Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1170Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 1 | 0 | 1 | 6 | 1 | 83% | 53% | 2 | 0 | 6,58 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 69% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 529/630 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/99 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 95
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/82 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/147 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/26 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 1 | 3/6 | — | 5,82 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 43/52 | 2 | 6/10 | — | 7,74 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/23 | 1 | 3/5 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/40 | 0 | 4/8 | — | 5,99 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/37 | 0 | 4/9 | — | 6,17 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 102/112 | 0 | 5/10 | — | 6,84 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 67/80 | 1 | 6/7 | — | 6,46 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/60 | 2 | 4/11 | — | 7,12 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 75/84 | 2 | 4/6 | V | 6,58 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Sheffield United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/74 | 2 | 11/15 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/02/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 23/11/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 12/05/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/10/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/03/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 05/10/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 02/12/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2025 | Hull City | Blackburn Rovers | Hết hạn mượn 0.575M € | 575 nghìn € |
| 30/12/2019 | St Mirren F.C. | Hull City | Cho mượn | — |
| 01/08/2019 | Hull City | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2019 | Cork City | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | University College Cork | Cork City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Cork City U19 | University College Cork | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Springfield Ramblers FC | Cork City U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh76
- Thể lực60