
Moussa·Baradji là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Blackburn Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
105Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 105 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 68% | 56% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/47 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/32 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | B 2-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/17 | 2 | 4/11 | — | 6,09 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 3 | 8/10 | — | 7,17 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 7/10 | 0 | 5/8 | — | 6,34 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 1/3 | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Leicester City | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/32 | 3 | 6/13 | — | 6,71 |
| 23/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 3-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 6,38 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Coventry City | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 1/8 | — | 6,32 |
| 15/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 3/5 | — | 6,37 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/15 | 0 | 3/5 | V | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 23/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/01/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 05/02/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 16/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 26/09/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/03/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Yverdon | Blackburn Rovers | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 29/06/2026 | Blackburn Rovers | Yverdon | Cho mượn | — |
| 21/08/2025 | Yverdon | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Legnago Salus | Yverdon | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 07/08/2022 | Altamura | Legnago Salus | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2020 | Football Club Mantois | Altamura | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Mantois 78 U19 | Football Club Mantois | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Mantois 78 U17 | FC Mantois 78 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Mantois 78 Jugend | FC Mantois 78 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh50
- Thể lực47