
Oladapo Afolayan
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị
Oladapo Afolayan là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Blackburn Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
908Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
181Phút/bàn
12/29Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 767 | 4 | 0 | 2 | 22 | 10 | 81% | 40% | 2 | 0 | 6,82 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 141 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 67% | 33% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 767 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/22
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/229 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/16 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/135 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 58
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/37 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/21 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | B 2-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 5/12 | V | 5,73 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | 63 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/16 | 0 | 3/9 | — | 8,03 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 20/25 | 3 | 9/19 | — | 6,88 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | H 2-2 | 69 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 10/11 | 2 | 4/7 | — | 8,21 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | T 3-1 | 69 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 14/18 | 3 | 5/10 | — | 8,70 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 40/46 | 0 | 7/18 | — | 6,21 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/18 | 1 | 4/12 | — | 6,09 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/32 | 1 | 9/18 | — | 6,32 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 2/11 | — | 6,12 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Sheffield United | B 1-2 | 79 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/14 | 0 | 3/15 | — | 7,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 30/03/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 21/03/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 02/03/2026 | 28 | 1,8 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | FC St. Pauli | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2023 | Bolton Wanderers | FC St. Pauli | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2021 | West Ham United U23 | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Bolton Wanderers | West Ham United U23 | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | West Ham United U23 | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Mansfield Town | West Ham United U23 | Cho mượn | — |
| 28/08/2019 | West Ham United U23 | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Oldham Athletic | West Ham United U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | West Ham United U23 | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Solihull Moors | West Ham United U23 | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2017 | Loughborough Students | Solihull Moors | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật55
- Tư duy46
- Sức mạnh29
- Thể lực42