Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordi Osei-Tutu

MillwallHậu vệENG
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jordi Osei-Tutu là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Millwall.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
541Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—753900005267%64%006,33
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221510000085%44%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/93 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
12
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/31 (64%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/34 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordi Osei-Tutu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Lincoln CityH 2-2dự bị00000—0———
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Swansea CityB 0-1640011018/2203/5—6,68
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Preston North EndT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs West Ham UnitedH 2-290001004/1014/8—6,04
16/09/2026Hạng Nhất Anh@ MiddlesbroughH 2-290001004/60——6,23
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Blackburn RoversB 1-3450000114/2303/4—5,67
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Newcastle UnitedB 0-1880000116/1724/11—6,52
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Bolton WanderersT 4-0810021014/2139/13—6,76
03/09/2026Hạng Nhất Anhvs WrexhamB 0-316000004/511/1—5,95
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonB 1-5dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201920250 nghìn €
12/12/201921350 nghìn €
07/04/202021325 nghìn €
14/07/2020211,0 triệu €
14/10/2020221,5 triệu €
09/03/2021221,2 triệu €
23/11/2021231,2 triệu €
14/06/2022231,0 triệu €
20/09/2022231,5 triệu €
08/11/2022241,5 triệu €
21/06/2023241,2 triệu €
17/10/202325800 nghìn €
13/12/202325800 nghìn €
05/03/202425700 nghìn €
29/05/202425500 nghìn €
26/12/202426375 nghìn €
17/06/202526400 nghìn €
25/11/202527375 nghìn €
11/05/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026Bolton WanderersMillwallChuyển nhượng—
07/08/2024VfL Bochum 1848Bolton WanderersChuyển nhượng—
29/06/2024Pas GianninaVfL Bochum 1848Cho mượn—
21/01/2024VfL Bochum 1848Pas GianninaChuyển nhượng—
30/06/2022Arsenal U21VfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
30/05/2022Rotherham UnitedArsenal U21Cho mượn—
30/01/2022Arsenal U21Rotherham UnitedChuyển nhượng—
05/01/2022Nottingham ForestArsenal U21Cho mượn—
09/08/2021Arsenal U21Nottingham ForestChuyển nhượng—
30/05/2021Cardiff CityArsenal U21Cho mượn—
24/08/2020Arsenal U21Cardiff CityChuyển nhượng—
29/06/2020VfL Bochum 1848Arsenal U21Cho mượn—
30/06/2019Arsenal U21VfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
30/06/2017Arsenal U18Arsenal U21Chuyển nhượng—
30/06/2015Reading (Youth)Arsenal U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy43
  • Sức mạnh50
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com