
Zak Sturge là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Millwall.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.067Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 957 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 73% | 48% | 3 | 0 | 6,14 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 110 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 18% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 957 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 205/280 (73%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 9/31 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/57 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/103 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 42
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 166
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/33 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/11 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | 3/9 | V | 6,22 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/29 | 0 | 1/7 | V | 5,27 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/41 | 0 | 6/13 | — | 6,15 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/22 | 3 | 7/10 | — | 5,87 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 3 | 8/9 | — | 6,93 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/35 | 2 | 7/11 | V | 5,96 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Newcastle United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 1/10 | — | 6,81 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 3 | 4/12 | — | 4,59 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-5 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 2 | 3/7 | — | 5,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/05/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/10/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 02/12/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 02/03/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2025 | Chelsea U21 | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Millwall | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Chelsea U21 | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Peterborough United | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Chelsea U21 | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Brighton Hove Albion U18 | Chelsea U21 | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2020 | Brighton & Hove Albion Youth | Brighton Hove Albion U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy40
- Sức mạnh65
- Thể lực49