
Lyndon Dykes là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Millwall.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
892Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
223Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 715 | 4 | 1 | 1 | 18 | 6 | 50% | 48% | 2 | 0 | 6,74 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 177 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 60% | 42% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 715 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/183 (50%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 76/158 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 65 / 55
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 27
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/41 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/28 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 9/17 | 0 | 5/12 | — | 6,38 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/23 | 0 | 6/16 | V | 5,91 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/27 | 1 | 8/26 | — | 6,14 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 10/25 | 0 | 12/18 | — | 6,47 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | H 2-2 | 56 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/10 | 1 | 6/8 | — | 7,51 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 14/26 | 2 | 14/20 | — | 7,05 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Newcastle United | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/18 | 0 | 7/14 | — | 6,24 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | T 4-0 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/20 | 0 | 7/20 | — | 8,79 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/23 | 0 | 13/25 | V | 6,27 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-5 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 0 | 2/4 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/11/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/01/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/01/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/08/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/02/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 14/10/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 25 | 3,5 triệu € |
| 23/11/2021 | 26 | 3,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 27 | 4,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 2,2 triệu € |
| 06/03/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 02/12/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Charlton Athletic | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | Birmingham City | Charlton Athletic | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 27/08/2024 | Queens Park Rangers | Birmingham City | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 18/08/2020 | Livingston F.C. | Queens Park Rangers | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 18/05/2019 | Queen of South | Livingston F.C. | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Livingston F.C. | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Queen of South | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Surfers Paradise Apollo SC | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2016 | Gold Coast City FC U21 | Surfers Paradise Apollo SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2015 | Redlands United FC | Gold Coast City FC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | Merrimac FC | Redlands United FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2015 | Queen of the South FC U20 | Merrimac FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Merrimac FC | Queen of the South FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh37
- Thể lực52