Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andri Guðjohnsen

Blackburn RoversTiền đạoISL
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Andri Guðjohnsen là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Blackburn Rovers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
641Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,98Bàn/90 phút
91Phút/bàn
9/16Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—10761360113880%39%207,26
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—102810031100%50%008,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 613 phút · điểm TB 7,26

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/13
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
125/155 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/8 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/89 (39%)
Không chiến thắng / thua
22 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 26
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 8,15

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/10 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andri Guðjohnsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionB 2-3732042016/2201/14V8,26
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityT 1-017000005/603/7—6,56
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityT 2-1641021016/2202/4—7,83
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ EstoniaH 0-0900020019/2607/15—6,27
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BulgariaT 3-0450000010/1216/11—6,40
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LuxembourgT 3-0751121522/2601/3—9,00
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs EstoniaH 1-1851021216/2505/11—7,97
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ PortsmouthH 2-221000001/625/6—6,65
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs MillwallT 3-1201021010/1001/5—7,46
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ Preston North EndB 1-2900022218/1801/5—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 1,5 triệu €2024: 2,7 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,8 triệu €2026: 2,8 triệu €2026: 4,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/2021191,0 triệu €
29/12/2021191,0 triệu €
28/06/2022201,0 triệu €
01/09/202220800 nghìn €
13/12/202220750 nghìn €
26/06/202321600 nghìn €
20/12/2023211,5 triệu €
09/06/2024222,7 triệu €
10/12/2024222,5 triệu €
11/06/2025232,0 triệu €
02/12/2025232,0 triệu €
02/03/2026242,8 triệu €
27/05/2026242,8 triệu €
27/09/2026244,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2025KAA GentBlackburn RoversHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
01/07/2024Lyngby BKKAA GentHết hạn mượn 2.9M €2,9 triệu €
30/06/2024IFK Norrkoping FKLyngby BKHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2024Lyngby BKIFK Norrkoping FKCho mượn—
17/08/2023IFK Norrkoping FKLyngby BKChuyển nhượng—
21/07/2022Real Madrid CastillaIFK Norrkoping FKChuyển nhượng—
30/06/2021Real Madrid U19Real Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/06/2020Real Madrid U18Real Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Real Madrid U17Real Madrid U18Chuyển nhượng—
05/08/2018Espanyol Barcelona YouthReal Madrid U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy54
  • Sức mạnh33
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com