
Jenson Metcalfe là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Millwall.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.045Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/12Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 844 | 0 | 0 | 2 | 11 | 1 | 78% | 52% | 4 | 1 | 6,55 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 201 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 59% | 1 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 844 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 247/315 (78%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 17/67 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/47 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/117 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 42
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 151
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/65 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/37 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 2 | 5/8 | — | 6,00 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/21 | 1 | 7/9 | — | 7,00 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/42 | 3 | 8/15 | V | 6,90 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 16/20 | 3 | 8/15 | — | 6,61 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 2 | 2/4 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/49 | 3 | 4/11 | V | 5,59 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Newcastle United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/26 | 4 | 8/14 | V | 6,44 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | T 4-0 | 86 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 18/23 | 3 | 11/17 | Đ | 7,70 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/24 | 1 | 6/11 | — | 6,07 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-5 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/32 | 2 | 4/7 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 29/06/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/05/2026 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/09/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bradford City | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | Everton U23 | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Chesterfield | Everton U23 | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Everton U23 | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Everton U18 | Everton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Everton FC Youth | Everton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh51
- Thể lực43