
Taïryk Arconte là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Millwall.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
633Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
211Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 591 | 3 | 0 | 0 | 17 | 4 | 64% | 50% | 0 | 0 | 6,76 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 50% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 591 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/6
- Việt vị
- 12
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/59 (64%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/44 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 13
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/3 | — | 6,19 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Barbados | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/3 | — | 5,50 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Bermuda | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7/9 | 0 | 1/2 | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 5/6 | 0 | 3/5 | — | 6,32 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | H 2-2 | 75 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 0/3 | — | 7,61 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 5/9 | — | 5,85 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Newcastle United | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | T 4-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/8 | 0 | 3/5 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-5 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 3-0 | 71 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/8 | 1 | 5/9 | — | 8,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/10/2021 | 17 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 01/06/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 01/11/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 03/12/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 11/03/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/10/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 22/03/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 22 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rodez Aveyron | Millwall | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 18/08/2025 | Pau FC | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | Stade Brestois 29 | Pau FC | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2024 | Rodez Aveyron | Stade Brestois 29 | Cho mượn | — |
| 20/08/2023 | Stade Brestois 29 | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Ajaccio | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AC Ajaccio U19 | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | US Baie-Mahault | AC Ajaccio U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh35
- Thể lực47