
Filip Marshall là thủ môn 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Millwall.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
495Phút
10Cứu thua
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 315 | 6 | 5 | 7 | 51% | 100% | 0 | 0 | 6,30 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 4 | 0 | 1 | 55% | 100% | 0 | 0 | 5,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,30
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/121 (51%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 42/101 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,85
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/81 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/51 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 7/15 | 0 | — | — | 5,30 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 20/33 | 0 | — | — | 6,16 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 1-0 | 90 | 1 | 2 | 0 | 20/46 | 0 | — | — | 6,47 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | H 2-2 | 90 | 4 | 3 | 2 | 15/27 | 0 | 2/2 | — | 7,26 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Newcastle United | B 0-1 | 90 | 5 | 2 | 2 | 24/40 | 0 | 1/1 | — | 7,50 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/38 | 0 | 1/1 | — | 6,13 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Reading | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 1 | 33/49 | 0 | — | — | 5,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 29/06/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 850 nghìn € |
| 11/05/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Stevenage Borough | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2025 | Aston Villa | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Crewe Alexandra | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 18/07/2024 | Aston Villa | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Milton Keynes Dons | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 18/01/2024 | Aston Villa | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Aston Villa U23 | Aston Villa | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Gateshead | Aston Villa U23 | Cho mượn | — |
| 19/01/2023 | Aston Villa U23 | Gateshead | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Gateshead | Aston Villa U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Aston Villa U23 | Gateshead | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Aston Villa U18 | Aston Villa U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Aston Villa Youth | Aston Villa U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực48
- Chỉ số 153
- Chỉ số 250
- Chỉ số 461
- Chỉ số 348