
Max Crocombe là thủ môn 33 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Millwall.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
585Phút
15Cứu thua
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 495 | 14 | 1 | 3 | 57% | 100% | 0 | 0 | 6,21 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 60% | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,21
Thủ môn
- Cứu thua
- 14
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/167 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 47/118 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/30 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/16 (25%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 9/14 | 0 | — | — | 5,71 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | H 2-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 9/28 | 0 | — | — | 6,67 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 26/38 | 0 | 1/1 | — | 5,91 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | T 4-0 | 90 | 4 | 0 | 2 | 17/32 | 0 | — | — | 7,38 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | B 0-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 23/30 | 0 | — | — | 5,75 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-5 | 90 | 2 | 1 | 1 | 12/25 | 0 | 1/1 | — | 5,83 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Cambridge United | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 18/30 | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2016 | 22 | 25 nghìn € |
| 10/09/2019 | 26 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/03/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/04/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 275 nghìn € |
| 27/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 02/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 02/03/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Burton | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Grimsby Town | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | Melbourne Victory | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Brisbane Roar | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2019 | Salford City | Brisbane Roar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Carlisle United | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2016 | Oxford United | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Southport FC | Oxford United | Cho mượn | — |
| 15/10/2015 | Oxford United | Southport FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2015 | Barnet | Oxford United | Cho mượn | — |
| 17/09/2015 | Oxford United | Barnet | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2015 | Nuneaton Borough (2008 - 2024) | Oxford United | Cho mượn | — |
| 19/02/2015 | Oxford United | Nuneaton Borough (2008 - 2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Oxford United U18 | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Buckingham Town FC | Oxford United U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Luton Town U18 | Buckingham Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Milton Keynes Dons U18 | Luton Town U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 159
- Chỉ số 245
- Chỉ số 455
- Chỉ số 352