Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tom Atcheson

Blackburn RoversHậu vệNIR
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Tom Atcheson là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Blackburn Rovers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.204Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—997680012074%47%316,22
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443460003078%50%006,54
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900002082%61%006,57
Vòng loại World Cup châu Âu2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 768 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
318/426 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
24/89 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
52
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/73 (47%)
Không chiến thắng / thua
21 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 17
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/125 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/25 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/20 (50%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/51 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tom Atcheson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionB 2-3900010020/3403/6—5,52
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityT 1-0900000031/4403/6—6,92
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityT 2-1dự bị00000—0———
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs GeorgiaH 0-0860030024/3526/9—6,47
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ UkrainaT 3-0840000018/2201/3—6,50
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs HungaryH 0-0900000029/3302/4—7,00
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ GeorgiaT 1-0860000027/3501/4—6,18
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ PortsmouthH 2-2690000021/2624/10V6,10
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs MillwallT 3-1900110123/3504/11—6,68
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedB 1-2900000065/9014/8—5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 800 nghìn €2026: 4,0 triệu €20262026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/202619800 nghìn €
27/09/2026204,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Blackburn Rovers U23Blackburn RoversChuyển nhượng—
31/12/2024Marine FCBlackburn Rovers U23Cho mượn—
05/08/2024Blackburn Rovers U23Marine FCChuyển nhượng—
30/06/2023Blackburn Rovers AcademyBlackburn Rovers U23Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com