Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryoya Morishita

Blackburn RoversTiền vệJPN
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Ryoya Morishita là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Blackburn Rovers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.013Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
506Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—111183320210578%37%006,50
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221800016182%47%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 833 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
14/33
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
192/246 (78%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/15 (26%)
Chuyền dài chính xác
13/15 (86%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/95 (37%)
Không chiến thắng / thua
3 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 48
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
131
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/62 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryoya Morishita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionB 2-327000003/302/4—5,85
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityT 1-062000009/1111/4—6,44
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityT 2-1640110114/1913/6—7,20
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ PortsmouthH 2-2901011018/2448/14—6,98
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs MillwallT 3-1900000216/2213/9—6,44
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedB 1-2900010123/2804/8—6,18
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ Preston North EndB 1-2900020020/3002/8—5,03
02/09/2026Hạng Nhất Anh@ Lincoln CityH 0-0900011023/3204/17—6,17
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersB 1-2901011133/3715/9—7,97
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Sheffield UnitedB 1-2900110226/3115/9—6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 2,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/202123500 nghìn €
28/06/202124500 nghìn €
13/01/202224500 nghìn €
27/06/202225600 nghìn €
05/01/202325700 nghìn €
27/06/202326850 nghìn €
27/02/2024261,0 triệu €
06/06/202427800 nghìn €
19/09/2024271,2 triệu €
08/12/2024272,0 triệu €
02/04/2025272,5 triệu €
05/06/2025283,0 triệu €
05/10/2025282,5 triệu €
02/12/2025282,2 triệu €
27/05/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2025Legia WarszawaBlackburn RoversHết hạn mượn 2.1M €2,1 triệu €
22/01/2025Nagoya GrampusLegia WarszawaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/12/2024Legia WarszawaNagoya GrampusCho mượn—
08/01/2024Nagoya GrampusLegia WarszawaChuyển nhượng—
08/01/2021Sagan TosuNagoya GrampusChuyển nhượng—
31/01/2020Meiji UniversitySagan TosuChuyển nhượng—
31/03/2016Jubilo Iwata U18Meiji UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy55
  • Sức mạnh37
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com