
Augustus Kargbo là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SLE, hiện khoác áo Blackburn Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 11% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/9 (11%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/5 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 6,61 |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Burkina Faso | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 04/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Guinea-Bissau | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Burkina Faso | H 2-2 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,25 |
| 05/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Djibouti | T 2-1 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,82 |
| 19/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Ai Cập | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Ethiopia | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/06/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/06/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/12/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/07/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 21/02/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 23/06/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 05/06/2022 | 22 | 650 nghìn € |
| 20/12/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 550 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 27/03/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | Cesena | Blackburn Rovers | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 25/08/2023 | Crotone | Cesena | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2021 | A.C. Reggiana 1919 | Crotone | Cho mượn | — |
| 28/09/2020 | Crotone | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | A.C. Reggiana 1919 | Crotone | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Crotone | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Roccella | Crotone | Cho mượn | — |
| 21/08/2018 | Crotone | Roccella | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2018 | SS Città di Campobasso | Crotone | Chuyển nhượng Free | — |
| 02/11/2017 | Free Player | SS Città di Campobasso | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật51
- Tư duy46
- Sức mạnh33
- Thể lực35